Tín hiệu /
Tín hiệu preset của bộ lọc
Mỗi ngày một lần bộ lọc chạy mọi preset có sẵn và nhật ký ghi lại những gì tìm được, trước khi ai biết kết quả. Bên dưới: các thiết lập đang mở trong kỳ, kết quả theo preset và các mục mới nhất. Phương pháp được mô tả trong hồ sơ kết quả đầy đủ.
| Loại | n | Có lãi | Trung vị | Tổng R | Mốc so sánh |
|---|---|---|---|---|---|
| Preset của bộ lọcbiến động 7 ngày sau tín hiệu, trước phí | 20tổng: 86đang chờ kết quả: 66 | 30% | -9,72% | — | -2,86% |
Đang thu thập từ 2026-10-02 · tín hiệu đã ghi: 86 · đã chốt: 24
Tín hiệu đang mở (trực tiếp)
Các tín hiệu trong nhật ký chưa chạm dừng lỗ hay mục tiêu, định giá theo giá hiện tại. Chưa thực hiện, đã trừ phí, trượt giá và funding tính đến nay — chưa phải kết quả cho đến khi đóng.
4 đang mở · trung bình chưa thực hiện (ròng): -0,63%Trung bình trên 4 vị thế coin/hướng khác nhau (9 tín hiệu) — cùng một coin ở nhiều preset chỉ tính một lần.
| Ngày tín hiệu | Chiến lược | Đồng coin | Hướng | Điểm vào (đóng cửa) | Hiện tại | Chưa thực hiện (ròng) | Đã mở | Mức giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-17 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) · Động lượng 7n · Khối lượng đột biến | inj | Mua | 8,74 $ | 8,64 $ | -1,47% | 18 giờ | SL 7,93 $ · TP 10,35 $ |
| 2026-10-17 | Range long (mua đáy biên) | fet | Mua | 0,1989 $ | 0,1913 $ | -4,14% | 18 giờ | SL 0,1772 $ · TP 0,2723 $ |
| 2026-10-16 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) · Động lượng 7n | inj | Mua | 8,54 $ | 8,64 $ | +0,77% | 1 ngày 18 giờ | SL 7,75 $ · TP 10,13 $ |
| 2026-10-15 | Range long (mua đáy biên) | fet | Mua | 0,197 $ | 0,1913 $ | -3,28% | 2 ngày 18 giờ | SL 0,1747 $ · TP 0,2723 $ |
| 2026-10-13 | Range long (mua đáy biên) | aster | Mua | 0,6853 $ | 0,7039 $ | +2,27% | 4 ngày 18 giờ | SL 0,6441 $ · TP 0,7815 $ |
| 2026-10-09 | Range long (mua đáy biên) | crv | Mua | 0,3358 $ | 0,3405 $ | +0,84% | 8 ngày 18 giờ | SL 0,3043 $ · TP 0,416 $ |
Kết quả thực tế theo preset
Lợi nhuận tính theo hướng: tín hiệu bán khống thắng khi giá giảm. Giữ BTC và Rổ altcoin là mua và nắm giữ trong cùng các ngày tín hiệu — rổ gồm 20 altcoin lớn nhất ngày đó với tỷ trọng bằng nhau.
N là n_eff: mỗi coin và hướng chỉ tính một tín hiệu trong mỗi khung thời gian chồng lấn. Một coin phát tín hiệu lại trong khi tín hiệu trước vẫn đang chạy (cùng một vị thế ở cùng mức giá) sẽ không được tính lại.
± là khoảng tin cậy 95% của giá trị trung bình. Nó coi các tín hiệu là độc lập; altcoin trong cùng một ngày thường biến động cùng nhau, nên độ bất định thực tế lớn hơn. Khoảng chứa số 0 không phải là lợi thế đã được chứng minh.
Đó là bao nhiêu cược độc lập?
30 ngày qua: 86 tín hiệu trên 28 coin ≈ 2,7 cược độc lập. Altcoin biến động cùng nhau (tương quan trung bình của lợi nhuận ngày giữa 28 coin được ghi nhiều nhất là 0,35), nên nhiều tín hiệu cùng ngày giống một cược vào toàn thị trường hơn là nhiều cược riêng lẻ. Công thức: n ÷ (1 + (n − 1) × tương quan trung bình).
Khối lượng đột biến
Tín hiệu: 9| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 8 | Hiện còn quá ít tín hiệu (8 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 7 | Hiện còn quá ít tín hiệu (7 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 8 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 1
Phá vỡ (đỉnh 20 nến)
Tín hiệu: 14| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 13 | Hiện còn quá ít tín hiệu (13 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 10 | Hiện còn quá ít tín hiệu (10 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 12 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 1
Xu hướng tăng mạnh
Tín hiệu: 20| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 20 | 30% | -1,61% | -3,68%±3,12% | -0,50% | -0,68% |
| 7 ngày | 16 | Hiện còn quá ít tín hiệu (16 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 19 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Hồi lại trong xu hướng tăng
Tín hiệu: 5| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 5 | Hiện còn quá ít tín hiệu (5 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 4 | Hiện còn quá ít tín hiệu (4 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 4 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Động lượng 7n
Tín hiệu: 17| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 16 | Hiện còn quá ít tín hiệu (16 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 10 | Hiện còn quá ít tín hiệu (10 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 13 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 1
Sức mạnh tương đối
Tín hiệu: 7| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 7 | Hiện còn quá ít tín hiệu (7 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 6 | Hiện còn quá ít tín hiệu (6 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 7 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Rủi ro squeeze cho lệnh short
Tín hiệu: 3Dùng dữ liệu Pro, nên tín hiệu của nó hiển thị ở đây chậm một ngày.
| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 3 | Hiện còn quá ít tín hiệu (3 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 3 | Hiện còn quá ít tín hiệu (3 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 3 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Đa trụ cột A+
Tín hiệu: 4| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 4 | Hiện còn quá ít tín hiệu (4 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 4 | Hiện còn quá ít tín hiệu (4 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 4 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Short mạnh
Tín hiệu: 2| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 2 | Hiện còn quá ít tín hiệu (2 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 1 | Hiện còn quá ít tín hiệu (1 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 2 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 0
Range long (mua đáy biên)
Tín hiệu: 5| Kỳ hạn | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC | Rổ altcoin |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 ngày | 4 | Hiện còn quá ít tín hiệu (4 trên 20 cần thiết) | ||||
| 7 ngày | 1 | Hiện còn quá ít tín hiệu (1 trên 20 cần thiết) | ||||
| 30 ngày | 0 | — | ||||
Kết quả setup: Đến nay 1 đã kết thúc (cần 20 trước khi hiển thị số liệu) · còn mở: 3
Preset vẫn đang thu thập dữ liệu (chưa có tín hiệu nào chốt): 18
- Đảo chiều quá bánTín hiệu: 0
- Bị từ chối ở vùng quá mua (short)Tín hiệu: 0
- Bán tháo khối lượng lớn (short)Tín hiệu: 0
- Phá vỡ xuống (đáy 20 nến)Tín hiệu: 0
- Xu hướng giảm mạnh (short)Tín hiệu: 0
- Hồi lên trong xu hướng giảm (short)Tín hiệu: 0
- Phá vỡ giảmTín hiệu: 0
- Quá muaTín hiệu: 0
- Sụt giảm sâuTín hiệu: 0
- Tích lũyTín hiệu: 0
- Nén/Phá vỡ BBTín hiệu: 0
- Hồi quy trung bìnhTín hiệu: 0
- Nén phái sinhTín hiệu: 0
- Dòng tiền thông minh (rút ra)Tín hiệu: 0
- Range short (bán đỉnh biên)Tín hiệu: 0
- Nhịp giảm quá bán trong xu hướng tăng tuầnTín hiệu: 0
- OI tăng, giá đi ngangTín hiệu: 0
- EMA 20/50 vừa cắt lên, BTC trên EMA50Tín hiệu: 0
Tín hiệu theo trạng thái BTC
Gộp mọi preset theo hướng, lợi suất 7 ngày, chia theo trạng thái ngày của BTC vào ngày tín hiệu (nến đóng lúc nửa đêm hôm đó). Cùng cách loại trùng lặp, mẫu tối thiểu và khoảng 95% như các bảng phía trên.
| Trạng thái BTC 1N | Hướng | Đã kết thúc | Tỷ lệ thắng | Trung vị | Trung bình | Giữ BTC |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC xu hướng tăng | Mua | 17trên 58 tín hiệu | Hiện còn quá ít tín hiệu (17 trên 20 cần thiết) | |||
| BTC xu hướng tăng | Bán | 1 | Hiện còn quá ít tín hiệu (1 trên 20 cần thiết) | |||
| BTC đi ngang | Mua | 2trên 7 tín hiệu | Hiện còn quá ít tín hiệu (2 trên 20 cần thiết) | |||
Một trạng thái thường kéo dài nhiều tuần: mỗi nhóm chỉ có vài pha thị trường độc lập, nên chênh lệch giữa các nhóm là gợi ý cần theo dõi, chưa phải bằng chứng.
Tín hiệu gần đây
86 mục nhật ký mới nhất. Lợi nhuận trống nghĩa là kỳ hạn đó chưa trôi qua.
| Ngày tín hiệu | Chiến lược | Đồng coin | Hướng | Điểm vào (đóng cửa) | 1 ngày | 7 ngày | 30 ngày | Kết quả setup |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-17 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | inj | Mua | 8,74 $ | — | — | — | Đang mở |
| 2026-10-17 | Động lượng 7n | inj | Mua | 8,74 $ | — | — | — | Đang mở |
| 2026-10-17 | Range long (mua đáy biên) | fet | Mua | 0,1989 $ | — | — | — | Đang mở |
| 2026-10-17 | Khối lượng đột biến | inj | Mua | 8,74 $ | — | — | — | Đang mở |
| 2026-10-16 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | bat | Mua | 0,2159 $ | -8,80% | — | — | Dừng lỗ -10,18% |
| 2026-10-16 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | inj | Mua | 8,54 $ | +2,29% | — | — | Đang mở |
| 2026-10-16 | Động lượng 7n | bat | Mua | 0,2159 $ | -8,80% | — | — | Dừng lỗ -10,18% |
| 2026-10-16 | Động lượng 7n | inj | Mua | 8,54 $ | +2,29% | — | — | Đang mở |
| 2026-10-16 | Xu hướng tăng mạnh | bat | Mua | 0,2159 $ | -8,80% | — | — | Dừng lỗ -10,18% |
| 2026-10-15 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | truth | Mua | 0,02169 $ | -26,05% | — | — | Dừng lỗ -8,44% |
| 2026-10-15 | Động lượng 7n | truth | Mua | 0,02169 $ | -26,05% | — | — | Dừng lỗ -8,44% |
| 2026-10-15 | Range long (mua đáy biên) | fet | Mua | 0,197 $ | +4,92% | — | — | Đang mở |
| 2026-10-15 | Sức mạnh tương đối | truth | Mua | 0,02169 $ | -26,05% | — | — | Dừng lỗ -8,44% |
| 2026-10-15 | Xu hướng tăng mạnh | truth | Mua | 0,02169 $ | -26,05% | — | — | Dừng lỗ -8,44% |
| 2026-10-15 | Khối lượng đột biến | truth | Mua | 0,02169 $ | -26,05% | — | — | Dừng lỗ -8,44% |
| 2026-10-13 | Range long (mua đáy biên) | aster | Mua | 0,6853 $ | +2,92% | — | — | Đang mở |
| 2026-10-13 | Range long (mua đáy biên) | xlm | Mua | 0,1905 $ | -0,05% | — | — | Dừng lỗ -6,68% |
| 2026-10-13 | Short mạnh | marscoin | Bán | 0,0808 $ | +1,61% | — | — | Dừng lỗ -5,63% |
| 2026-10-12 | Động lượng 7n | grass | Mua | 0,8403 $ | -8,62% | — | — | Dừng lỗ -10,12% |
| 2026-10-12 | Xu hướng tăng mạnh | grass | Mua | 0,8403 $ | -8,62% | — | — | Dừng lỗ -10,12% |
| 2026-10-10 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-10 | Động lượng 7n | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-10 | Sức mạnh tương đối | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-10 | Rủi ro squeeze cho lệnh short | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-10 | Xu hướng tăng mạnh | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-10 | Khối lượng đột biến | kaia | Mua | 0,0605 $ | -6,28% | -28,43% | — | Dừng lỗ -9,76% |
| 2026-10-09 | Range long (mua đáy biên) | crv | Mua | 0,3358 $ | +7,00% | +5,48% | — | Đang mở |
| 2026-10-07 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | api3 | Mua | 0,3436 $ | -9,63% | -10,56% | — | Dừng lỗ -8,38% |
| 2026-10-07 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | chip | Mua | 0,05349 $ | -4,66% | +7,16% | — | Dừng lỗ -9,82% |
| 2026-10-07 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-07 | Động lượng 7n | api3 | Mua | 0,3436 $ | -9,63% | -10,56% | — | Dừng lỗ -8,38% |
| 2026-10-07 | Động lượng 7n | chip | Mua | 0,05349 $ | -4,66% | +7,16% | — | Dừng lỗ -9,82% |
| 2026-10-07 | Động lượng 7n | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Động lượng 7n | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-07 | Đa trụ cột A+ | chip | Mua | 0,05349 $ | -4,66% | +7,16% | — | Dừng lỗ -9,82% |
| 2026-10-07 | Đa trụ cột A+ | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Sức mạnh tương đối | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Sức mạnh tương đối | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-07 | Rủi ro squeeze cho lệnh short | api3 | Mua | 0,3436 $ | -9,63% | -10,56% | — | Dừng lỗ -8,38% |
| 2026-10-07 | Rủi ro squeeze cho lệnh short | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-07 | Xu hướng tăng mạnh | aero | Mua | 0,8042 $ | -1,14% | +12,35% | — | Mục tiêu +15,49% |
| 2026-10-07 | Xu hướng tăng mạnh | api3 | Mua | 0,3436 $ | -9,63% | -10,56% | — | Dừng lỗ -8,38% |
| 2026-10-07 | Xu hướng tăng mạnh | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Xu hướng tăng mạnh | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-07 | Hồi lại trong xu hướng tăng | aero | Mua | 0,8042 $ | -1,14% | +12,35% | — | Mục tiêu +15,49% |
| 2026-10-07 | Hồi lại trong xu hướng tăng | link | Mua | 13,96 $ | -4,53% | -7,70% | — | Dừng lỗ -6,97% |
| 2026-10-07 | Hồi lại trong xu hướng tăng | zec | Mua | 1.366,65 $ | -2,83% | -10,83% | — | Dừng lỗ -10,69% |
| 2026-10-07 | Khối lượng đột biến | api3 | Mua | 0,3436 $ | -9,63% | -10,56% | — | Dừng lỗ -8,38% |
| 2026-10-07 | Khối lượng đột biến | edu | Mua | 0,0636 $ | -0,79% | +10,22% | — | Dừng lỗ -7,46% |
| 2026-10-07 | Khối lượng đột biến | orca | Mua | 3,19 $ | -10,61% | -35,82% | — | Dừng lỗ -10,33% |
| 2026-10-06 | Động lượng 7n | chip | Mua | 0,05242 $ | +2,04% | +10,78% | — | Dừng lỗ -10,09% |
| 2026-10-06 | Xu hướng tăng mạnh | link | Mua | 13,85 $ | +0,76% | -8,87% | — | Dừng lỗ -6,39% |
| 2026-10-06 | Xu hướng tăng mạnh | icp | Mua | 3,59 $ | -5,60% | -13,18% | — | Dừng lỗ -6,90% |
| 2026-10-06 | Xu hướng tăng mạnh | ondo | Mua | 0,4993 $ | -1,58% | -5,95% | — | Dừng lỗ -8,41% |
| 2026-10-06 | Hồi lại trong xu hướng tăng | link | Mua | 13,85 $ | +0,76% | -8,87% | — | Dừng lỗ -6,39% |
| 2026-10-06 | Hồi lại trong xu hướng tăng | ondo | Mua | 0,4993 $ | -1,58% | -5,95% | — | Dừng lỗ -8,41% |
| 2026-10-05 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | akt | Mua | 0,7797 $ | -1,63% | -1,45% | — | Dừng lỗ -7,49% |
| 2026-10-05 | Động lượng 7n | pump | Mua | 0,006521 $ | -0,84% | -13,65% | — | Dừng lỗ -10,24% |
| 2026-10-05 | Đa trụ cột A+ | virtual | Mua | 0,8434 $ | +1,70% | -11,54% | — | Dừng lỗ -9,63% |
| 2026-10-05 | Xu hướng tăng mạnh | akt | Mua | 0,7797 $ | -1,63% | -1,45% | — | Dừng lỗ -7,49% |
| 2026-10-05 | Xu hướng tăng mạnh | pump | Mua | 0,006521 $ | -0,84% | -13,65% | — | Dừng lỗ -10,24% |
| 2026-10-05 | Xu hướng tăng mạnh | virtual | Mua | 0,8434 $ | +1,70% | -11,54% | — | Dừng lỗ -9,63% |
| 2026-10-05 | Khối lượng đột biến | akt | Mua | 0,7797 $ | -1,63% | -1,45% | — | Dừng lỗ -7,49% |
| 2026-10-04 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | strk | Mua | 0,05428 $ | +8,16% | +90,20% | — | Dừng lỗ -10,88% |
| 2026-10-04 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | super | Mua | 0,2609 $ | -3,64% | -14,87% | — | Dừng lỗ -11,30% |
| 2026-10-04 | Động lượng 7n | pump | Mua | 0,00627 $ | +4,00% | -12,25% | — | Dừng lỗ -10,71% |
| 2026-10-04 | Động lượng 7n | strk | Mua | 0,05428 $ | +8,16% | +90,20% | — | Dừng lỗ -10,88% |
| 2026-10-04 | Động lượng 7n | super | Mua | 0,2609 $ | -3,64% | -14,87% | — | Dừng lỗ -11,30% |
| 2026-10-04 | Sức mạnh tương đối | pump | Mua | 0,00627 $ | +4,00% | -12,25% | — | Dừng lỗ -10,71% |
| 2026-10-04 | Sức mạnh tương đối | strk | Mua | 0,05428 $ | +8,16% | +90,20% | — | Dừng lỗ -10,88% |
| 2026-10-04 | Xu hướng tăng mạnh | pump | Mua | 0,00627 $ | +4,00% | -12,25% | — | Dừng lỗ -10,71% |
| 2026-10-04 | Xu hướng tăng mạnh | strk | Mua | 0,05428 $ | +8,16% | +90,20% | — | Dừng lỗ -10,88% |
| 2026-10-04 | Xu hướng tăng mạnh | super | Mua | 0,2609 $ | -3,64% | -14,87% | — | Dừng lỗ -11,30% |
| 2026-10-04 | Khối lượng đột biến | super | Mua | 0,2609 $ | -3,64% | -14,87% | — | Dừng lỗ -11,30% |
| 2026-10-03 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | aave | Mua | 179,59 $ | +1,10% | -6,82% | — | Dừng lỗ -6,87% |
| 2026-10-03 | Động lượng 7n | aave | Mua | 179,59 $ | +1,10% | -6,82% | — | Dừng lỗ -6,87% |
| 2026-10-03 | Đa trụ cột A+ | aave | Mua | 179,59 $ | +1,10% | -6,82% | — | Dừng lỗ -6,87% |
| 2026-10-03 | Short mạnh | pons | Bán | 0,4404 $ | +6,58% | +21,55% | — | Mục tiêu +13,63% |
| 2026-10-03 | Xu hướng tăng mạnh | aave | Mua | 179,59 $ | +1,10% | -6,82% | — | Dừng lỗ -6,87% |
| 2026-10-03 | Khối lượng đột biến | aave | Mua | 179,59 $ | +1,10% | -6,82% | — | Dừng lỗ -6,87% |
| 2026-10-02 | Phá vỡ (đỉnh 20 nến) | huma | Mua | 0,03362 $ | +0,33% | -11,36% | — | Dừng lỗ -8,64% |
| 2026-10-02 | Động lượng 7n | huma | Mua | 0,03362 $ | +0,33% | -11,36% | — | Dừng lỗ -8,64% |
| 2026-10-02 | Sức mạnh tương đối | huma | Mua | 0,03362 $ | +0,33% | -11,36% | — | Dừng lỗ -8,64% |
| 2026-10-02 | Xu hướng tăng mạnh | ena | Mua | 0,2432 $ | -4,44% | -15,05% | — | Dừng lỗ -10,61% |
| 2026-10-02 | Xu hướng tăng mạnh | huma | Mua | 0,03362 $ | +0,33% | -11,36% | — | Dừng lỗ -8,64% |
Phân tích mang tính giáo dục, không phải lời khuyên tài chính. Tín hiệu trong quá khứ, dù đã kiểm chứng thực tế hay chưa, không đảm bảo kết quả tương lai. Lợi nhuận đóng cửa–đóng cửa chưa trừ phí, chênh lệch giá, trượt giá và funding; kết quả setup đã trừ chi phí ước tính.