SMA — Đường trung bình động đơn giản (20 / 50 / 200)
Có trong bộ lọcTrung bình cộng của N giá đóng cửa gần nhất, mỗi nến có trọng số bằng nhau. Bộ lọc xu hướng lâu đời nhất: mượt và ổn định, nhưng phản ứng chậm nhất trong tất cả các đường trung bình động.
Cách đọc: Giá nằm trên SMA đang hướng lên = xu hướng tăng; các giao cắt 50/200 (golden cross và death cross) là tín hiệu trạng thái dài hạn kinh điển.
EMA — Đường trung bình động hàm mũ (12 / 26 / 50 / 200)
Có trong bộ lọcĐường trung bình động gán trọng số theo hàm mũ, ưu tiên các giá đóng cửa gần đây hơn hẳn giá cũ, nên nó đổi hướng nhanh hơn rõ rệt so với SMA cùng độ dài. Là viên gạch nền của MACD và nhiều chỉ báo khác.
Cách đọc: Giao dịch theo độ dốc và dùng nó làm hỗ trợ/kháng cự động; giao cắt EMA nhanh/chậm (12/26, 50/200) đánh dấu sự chuyển xu hướng.
WMA — Đường trung bình động có trọng số (20)
Có trong bộ lọcĐường trung bình động với trọng số tăng tuyến tính — nến mới nhất có trọng số gấp N lần nến cũ nhất. Về độ nhạy, nó nằm giữa SMA và EMA.
Cách đọc: Đọc như mọi đường trung bình động: độ dốc cho hướng xu hướng, giá cắt qua nó là cảnh báo sớm về sự đổi chiều xu hướng.
HMA — Đường trung bình động Hull (20)
Có trong bộ lọcCấu trúc của Alan Hull: WMA của hiệu số giữa WMA nửa chu kỳ và WMA đủ chu kỳ, được làm mượt lại trên √N nến. Giảm độ trễ đáng kể mà vẫn giữ được độ mượt.
Cách đọc: Trader hành động khi chính độ dốc của HMA đổi hướng — tín hiệu là cú lật màu/hướng của đường, chứ không phải giá cắt qua nó.
VWMA — Đường trung bình động theo khối lượng (20)
Có trong bộ lọcĐường trung bình động trong đó mỗi giá đóng cửa được gán trọng số theo khối lượng của nến đó, nên các nến giao dịch mạnh kéo đường này nhiều hơn các nến yên ắng.
Cách đọc: VWMA nằm trên SMA thường cùng độ dài nghĩa là khối lượng tập trung ở các nến tăng — cú tăng được trả tiền thật; nằm dưới thì khối lượng nghiêng về phe bán.
DEMA — Trung bình động hàm mũ kép (20)
Có trong bộ lọcCông thức giảm trễ của Mulloy: 2×EMA − EMA(EMA). Không đơn thuần là EMA được làm mượt hai lần — phép trừ triệt tiêu phần lớn độ trễ mà vẫn giữ độ mượt.
Cách đọc: Dùng như một EMA nhanh hơn: độ dốc và giá cắt qua cho tín hiệu sớm hơn, đổi lại là nhiều cú nhiễu giả hơn khi thị trường đi ngang.
TEMA — Trung bình động hàm mũ ba lớp (20)
Có trong bộ lọcBước tiếp theo của cùng ý tưởng: 3×EMA − 3×EMA(EMA) + EMA(EMA(EMA)). Độ trễ còn thấp hơn cả DEMA — một trong những đường trung bình mượt nhanh nhất hiện có.
Cách đọc: Hiệu quả nhất khi làm đường tín hiệu nhanh so với một đường trung bình chậm hơn; nếu dùng riêng, nó bám giá quá sát nên trong vùng đi ngang các giao cắt xuất hiện liên tục.
ZLEMA — EMA không trễ (20)
Có trong bộ lọcMột EMA được nạp dữ liệu đã khử trễ: giá cộng với chênh lệch giữa hiện tại và (N−1)/2 nến trước. Phép dịch chuyển này bù gần như toàn bộ độ trễ vốn có của EMA.
Cách đọc: Đọc như một EMA đổi hướng đúng lúc thay vì trễ; giao cắt với một EMA chuẩn cùng độ dài báo sớm sự chuyển dịch động lượng.
KAMA — Trung bình động thích ứng Kaufman (10)
Có trong bộ lọcĐường trung bình động có tốc độ thích ứng theo thị trường: tỷ số hiệu quả (biến động ròng ÷ tổng biến động) làm nó chạy nhanh trong xu hướng sạch và gần như nằm ngang trong nhiễu.
Cách đọc: KAMA nằm ngang tự nó đã là thông tin — thị trường đang nhiễu loạn, hãy đứng ngoài; khi KAMA nghiêng và giá giữ vững một phía của nó, xu hướng đủ hiệu quả để giao dịch.
ALMA — Trung bình động Arnaud Legoux (20)
Có trong bộ lọcĐường trung bình động với đường cong trọng số Gauss dịch về phía các nến gần đây — một sự đánh đổi có thể tinh chỉnh, đạt được cả độ mượt lẫn độ trễ nhỏ.
Cách đọc: Dùng làm đường xu hướng sạch hơn: giá đóng cửa cắt qua ALMA cho ít giao cắt giả hơn so với EMA cùng độ dài.
LSMA — Trung bình động bình phương tối thiểu (25)
Có trong bộ lọcĐiểm cuối của đường hồi quy tuyến tính khớp với N giá đóng cửa gần nhất, vẽ theo từng nến — một đường trung bình động chiếu ra nơi xu hướng 'lẽ ra phải ở' thay vì nơi nó đã ở.
Cách đọc: Độ dốc của nó là cách đọc trực tiếp hướng xu hướng; giá bật trở lại LSMA sau một cú kéo giãn là điểm vào lệnh hồi quy về trung bình.
SMMA — Trung bình động làm mượt / RMA (14)
Có trong bộ lọcPhép làm mượt của Wilder: mỗi giá trị giữ lại (N−1)/N của giá trị trước — về mặt toán học là một EMA với α = 1/N. Là 'con ngựa thồ' thầm lặng bên trong RSI, ATR và ADX.
Cách đọc: Chậm hơn khoảng hai lần so với EMA cùng độ dài; hãy dùng nó làm đường cơ sở dài hạn để so sánh với các đường trung bình khác.
TRIMA — Trung bình động tam giác (20)
Có trong bộ lọcĐường trung bình được làm mượt hai lần với trọng số hình tam giác đạt đỉnh ở giữa cửa sổ — mượt nhất trong các MA kinh điển, và cũng trễ nhất.
Cách đọc: Bỏ qua các giao cắt của nó; giá trị của nó là hiển thị xu hướng nền tảng với nhiễu đã được là phẳng hoàn toàn.
T3 — Tillson T3 (20)
Có trong bộ lọcChuỗi sáu tầng EMA của Tim Tillson được pha trộn với hệ số 'volume factor' — cực kỳ mượt với độ trễ thấp hơn nhiều so với độ mượt của nó gợi ý.
Cách đọc: Giao dịch theo chính cú uốn của T3: sự đổi độ dốc của nó là tín hiệu, và vì nó rất mượt nên các cú uốn hiếm gặp và có ý nghĩa.
McGinley Dynamic (14)
Có trong bộ lọcĐường trung bình tự điều chỉnh: mẫu số làm mượt tăng tốc khi giá rơi ra xa nó và chậm lại khi giá chạy vượt lên — được thiết kế để bám sát giá mà không tạo nhiễu giả.
Cách đọc: Dùng làm đường xu hướng thích ứng: nó bám giá chặt trong xu hướng nhưng vẫn kháng được các giao cắt giả vốn hành hạ các đường trung bình độ dài cố định khi thị trường đi ngang.
Supertrend (10, ×3 ATR)
Có trong bộ lọcDải bám đuôi đặt cách giá một bội số ATR ở trên hoặc dưới, và lật phía khi giá đóng cửa xuyên qua nó — vừa là bộ lọc xu hướng vừa là đường cắt lỗ trong một.
Cách đọc: Giữ vị thế mua khi đường nằm dưới giá, đứng ngoài/bán khi nó lật lên trên; nhiều trader đơn giản là dời lệnh cắt lỗ bám theo nó.
Parabolic SAR (0.02, 0.2)
Có trong bộ lọc'Dừng và đảo chiều' của Wilder: chấm điểm khởi đầu cách xa xu hướng rồi tăng tốc tiến về giá khi xu hướng kéo dài, bảo đảm cuối cùng sẽ có giao cắt.
Cách đọc: Chấm dưới giá = xu hướng tăng, trên giá = xu hướng giảm; cú lật là tín hiệu thoát/đảo vị thế. Là lệnh cắt lỗ bám đuôi tuyệt vời trong xu hướng, nhưng nhiễu liên tục trong vùng đi ngang.
Mây Ichimoku (9, 26, 52)
Có trong bộ lọcMột hệ thống hoàn chỉnh trong một lớp phủ: các đường trung điểm Tenkan và Kijun, đám mây (Senkou A/B) được chiếu 26 nến về phía trước, và đường Chikou là giá đóng cửa trễ. Đám mây vẽ ra các vùng hỗ trợ/kháng cự tương lai.
Cách đọc: Giá trên mây = trạng thái tăng (dưới mây = giảm); giao cắt Tenkan/Kijun bên trong trạng thái đó là điểm vào lệnh kinh điển, và rìa mây là mức cắt lỗ tự nhiên.
Aroon Up/Down (25)
Có trong bộ lọcĐo số nến đã trôi qua kể từ đỉnh cao nhất (Aroon Up) và đáy thấp nhất (Aroon Down) của cửa sổ, quy về thang 0–100 — thước đo xu hướng thuần túy dựa trên độ mới của các cực trị. Aroon Oscillator là hiệu của Up trừ Down.
Cách đọc: Up trên 70 kèm Down dưới 30 = xu hướng tăng đã thành hình; giao cắt Up/Down (dao động cắt mức 0) báo hiệu sự đổi xu hướng.
Chỉ báo Vortex (14)
Có trong bộ lọcHai đường được dựng từ khoảng cách giữa nến hiện tại và cực trị đối diện của nến trước: VI+ bắt sự mở rộng biên độ hướng lên, VI− hướng xuống, mỗi đường được chuẩn hóa theo true range.
Cách đọc: VI+ cắt lên trên VI− báo hiệu xu hướng tăng đang hình thành (và ngược lại); khoảng cách giữa hai đường càng rộng, xu hướng càng mạnh.
DMI / ADX (14)
Có trong bộ lọcHệ thống Directional Movement của Wilder: +DI và −DI đo biên độ định hướng lên và xuống, còn ADX — hiệu số được làm mượt giữa chúng — đo sức mạnh xu hướng bất kể hướng nào.
Cách đọc: ADX trên 25 = xu hướng đáng giao dịch, dưới 20 = đi ngang; lấy hướng từ giao cắt DI và lấy sức mạnh từ việc ADX đang tăng.
Schaff Trend Cycle (23, 50)
Có trong bộ lọcMACD được chạy hai lần qua công thức chu kỳ stochastic — nỗ lực của Doug Schaff nhằm khiến MACD đổi hướng theo tốc độ chu kỳ. Dao động 0–100 và chuyển động theo những cú quét dứt khoát.
Cách đọc: Tín hiệu mua khi STC quay đầu lên từ dưới 25, bán khi quay đầu xuống từ trên 75 — sớm hơn giao cắt MACD tương đương.
Đường cong Coppock (14, 11, 10)
Có trong bộ lọcWMA 10 kỳ của tổng hai tốc độ thay đổi dài hạn (14 và 11 tháng trong bản gốc) — được Edwin Coppock thiết kế để nhận diện các đáy lớn của thị trường gấu.
Cách đọc: Tín hiệu kinh điển hiếm gặp và một chiều: đường cong quay đầu hướng lên khi còn dưới mức 0 đánh dấu cơ hội mua dài hạn.
KST — Know Sure Thing
Có trong bộ lọcĐộng lượng tổng hợp của Martin Pring: bốn tốc độ thay đổi với độ dài tăng dần, mỗi cái được làm mượt, gán trọng số rồi cộng lại, kèm một đường tín hiệu phía trên — trọn phổ động lượng trong một đường cong.
Cách đọc: KST cắt qua đường tín hiệu của nó cho tín hiệu swing; giao cắt mức 0 xác nhận hướng xu hướng lớn hơn.
VIDYA (14)
Có trong bộ lọcVariable Index Dynamic Average của Chande — một EMA có tốc độ làm mượt thay đổi theo giá trị tuyệt đối của Chande Momentum Oscillator: nó bám sát giá trong xu hướng mạnh và gần như bất động khi thị trường nhiễu loạn. Trong CoinSight được tính như một phiếu bầu trung bình động và bộ lọc screener.
Cách đọc: Hãy coi nó như một EMA thích ứng: giá nằm trên VIDYA đang đi lên xác nhận xu hướng; việc nó đi ngang là cảnh báo chững lại sớm mà EMA chu kỳ cố định phải rất lâu sau mới hiện ra.
FRAMA (16)
Có trong bộ lọcFractal Adaptive Moving Average của Ehlers — đo chiều fractal của hành động giá gần đây và biến nó thành hệ số làm mượt: thị trường nhiễu loạn (chiều cao) được làm mượt mạnh, thị trường có hướng thì gần như không. Trong CoinSight được tính như một phiếu bầu trung bình động và bộ lọc screener.
Cách đọc: Hữu ích ở nơi các MA cổ điển bị nhiễu giật: FRAMA đi ngang xuyên qua nhiễu, rồi nhanh chóng bám vào xu hướng mới khi hành động giá trở nên một chiều.
GMMA
Có trong bộ lọcGuppy Multiple Moving Averages — dải ruy băng gồm sáu EMA ngắn (nhà giao dịch) và sáu EMA dài (nhà đầu tư). CoinSight tính độ chênh giữa hai nhóm theo phần trăm của giá và bỏ phiếu theo dấu của nó.
Cách đọc: Hai nhóm cùng thẳng hàng và tách xa nhau = xu hướng đã hình thành; nhóm ngắn nén vào nhóm dài = cuộc giành quyền kiểm soát và khả năng là điểm đảo chiều hoặc phá vỡ.
Cá sấu Williams (Alligator)
Có trong bộ lọcBa đường MA làm mượt có dịch chuyển của Bill Williams — Hàm (13/8), Răng (8/5), Môi (5/3) trên giá trung vị. Các đường quấn vào nhau = cá sấu 'ngủ' (đi ngang); mở ra theo đúng thứ tự = nó 'săn mồi' (xu hướng). CoinSight bỏ phiếu theo thứ tự xếp chồng của ba đường.
Cách đọc: Chỉ giao dịch hệ thống xu hướng khi miệng cá sấu mở (Môi trên Răng trên Hàm cho lệnh mua); cá sấu quấn vào nhau là bộ lọc đứng ngoài kinh điển.
ADX (14)
Có trong bộ lọcAverage Directional Index — thước đo SỨC MẠNH xu hướng của Wilder bất kể hướng đi, suy ra từ hệ thống +DI/−DI. Trong CoinSight: giá trị này đưa vào các tín hiệu phân tích (xu hướng mạnh/yếu) cùng với hàng hướng DMI.
Cách đọc: Trên ~25 = xu hướng thực sự đáng theo bằng công cụ xu hướng; dưới ~20 = thị trường đi ngang nơi các bộ dao động hoạt động tốt hơn. ADX tăng trong một cú di chuyển xác nhận nó; ADX giảm cảnh báo cú di chuyển đang cạn kiệt.
TII (60)
Có trong bộ lọcTrend Intensity Index — tỷ trọng các độ lệch hướng lên so với hướng xuống quanh SMA 60 nến trong 30 nến gần nhất, thang 0..100. Giá trị cao nghĩa là giá kiên trì giữ trên trung bình dài hạn của nó. Trong CoinSight được tính như một hàng bỏ phiếu và bộ lọc screener.
Cách đọc: Trên ~65 xác nhận xu hướng tăng đã hình thành, dưới ~35 là xu hướng giảm; vùng giữa đánh dấu các pha chuyển tiếp nơi các thiết lập phá vỡ hình thành.
QStick (20)
Có trong bộ lọcQStick của Tushar Chande — một SMA đơn giản của (đóng cửa − mở cửa). Nó tách riêng áp lực của thân nến: các nến chủ yếu đóng trên hay dưới giá mở? Trong CoinSight được tính như một hàng bỏ phiếu và bộ lọc screener.
Cách đọc: QStick dương trong nhịp điều chỉnh cho biết bên mua vẫn thắng trận chiến trong phiên (bối cảnh mua đáy); dấu đảo chiều sau một chuỗi dài là cảnh báo sớm về chuyển dịch động lượng.
Chande Kroll Stop (10, 1, 9)
Có trong bộ lọcMột cặp điểm dừng trượt dựa trên ATR xây từ các đỉnh/đáy gần đây: một đường dừng cho lệnh mua và một cho lệnh bán. Giá trên cả hai = xu hướng tăng còn nguyên vẹn; dưới cả hai = xu hướng giảm. CoinSight tính cả hai đường dừng và bỏ phiếu theo phía giá đang nằm.
Cách đọc: Chủ yếu là công cụ đặt điểm dừng: trượt điểm thoát lệnh mua theo đường dừng mua thay vì phần trăm cố định, để điểm thoát nới rộng trong pha biến động và siết chặt khi thị trường yên ắng.
Kênh hồi quy tuyến tính (100)
Có trong bộ lọcĐường khớp tốt nhất qua ~100 giá đóng cửa gần nhất với các dải song song ở ±2 sai số chuẩn. CoinSight tính vị trí của giá bên trong kênh và bỏ phiếu hồi quy về trung bình tại các cực trị của dải.
Cách đọc: Trong thị trường có xu hướng, mua các nhịp điều chỉnh về dải dưới của kênh dốc lên; một cú đóng cửa dứt khoát ngoài kênh báo hiệu xu hướng đang tăng tốc hoặc gãy.
Đường bao trung bình động (20, ±2.5%)
Có trong bộ lọcMột SMA với các dải lệch một phần trăm cố định ở trên và dưới — kênh biến động đơn giản nhất, có độ rộng không đổi khác với Bollinger hay Keltner. Trong CoinSight được tính như một hàng bỏ phiếu hồi quy về trung bình.
Cách đọc: Hoạt động tốt nhất trong thị trường đi ngang: fade các cú chạm dải ngoài để quay về đường giữa. Trong xu hướng mạnh giá có thể chạy dọc một dải bao rất lâu — hãy kết hợp với bộ lọc xu hướng.
Chỉ số Choppiness (14)
Có trong bộ lọcThước đo 0..100 cho biết thị trường đang có xu hướng hay đi ngang: nó so sánh tổng biên độ thực với toàn bộ khoảng cao-thấp của cửa sổ. Cao = nhiễu loạn đi ngang, thấp = chuyển động có hướng. Trong CoinSight được tính như một hàng thông tin (không bỏ phiếu).
Cách đọc: Trên ~61.8 = nhiễu loạn, tránh vào lệnh phá vỡ; dưới ~38.2 = có xu hướng, tránh fade. Nó không nói gì về hướng đi — hãy ghép với một chỉ báo định hướng.