Các đồng Layer 1 hàng đầu
Các đồng tiền mã hóa Layer 1 lớn nhất theo vốn hóa thị trường, cập nhật trực tiếp. Nhấp vào bất kỳ đồng coin nào để xem phân tích kỹ thuật, cơ bản và AI đầy đủ.
| Coin | Giá | 24h | Vốn hóa |
|---|---|---|---|
| Bitcoin btc | $76.832 | -2.64% | $1543.03B |
| Ethereum eth | $2.433,32 | -3.78% | $296.92B |
| BNB bnb | $722,14 | -0.41% | $96.14B |
| XRP xrp | $1,4 | -1.94% | $88.28B |
| Solana sol | $99,93 | -2.97% | $58.64B |
| TRON trx | $0.334 | -1.87% | $31.76B |
| Zcash zec | $1.137,5 | -0.90% | $19.25B |
| Hyperliquid hype | $77,73 | -3.98% | $17.27B |
| Monero xmr | $507,29 | -1.07% | $9.54B |
| Cardano ada | $0.203 | -4.24% | $7.61B |
| Stellar xlm | $0.192 | -1.91% | $6.69B |
| Bitcoin Cash bch | $223,02 | -1.26% | $4.48B |
| Litecoin ltc | $52,06 | -3.84% | $4.04B |
| Gram (prev. Toncoin) gram | $1,33 | -1.93% | $3.72B |
| Canton cc | $0.093 | -3.76% | $3.69B |
| Hedera hbar | $0.078 | +0.36% | $3.43B |
| Avalanche avax | $7,5 | -1.46% | $3.31B |
| NEAR Protocol near | $2,4 | -6.55% | $3.14B |
| Sui sui | $0.707 | -3.79% | $2.89B |
| Cronos cro | $0.057 | -3.81% | $2.78B |
| Bittensor tao | $225,59 | -4.44% | $2.56B |
| MemeCore m | $1,12 | +1.53% | $2.54B |
| Internet Computer icp | $2,54 | -8.40% | $1.41B |
| Ethereum Classic etc | $7,42 | -2.96% | $1.17B |
| Pi Network pi | $0.095 | -3.42% | $1.06B |
Không phải lời khuyên tài chính. Bảng xếp hạng phản ánh vốn hóa thị trường trực tiếp, không phải sự chứng thực của chúng tôi.