Các đồng Layer 1 hàng đầu
Các đồng tiền mã hóa Layer 1 lớn nhất theo vốn hóa thị trường, cập nhật trực tiếp. Nhấp vào bất kỳ đồng coin nào để xem phân tích kỹ thuật, cơ bản và AI đầy đủ.
| Coin | Giá | 24h | Vốn hóa |
|---|---|---|---|
| Bitcoin btc | $63.019 | -2.00% | $1264.40B |
| Ethereum eth | $1.868,19 | -1.80% | $225.47B |
| BNB bnb | $590,52 | +0.20% | $78.64B |
| XRP xrp | $1,06 | -1.50% | $66.41B |
| Solana sol | $72,98 | -1.70% | $42.41B |
| TRON trx | $0.327 | -0.40% | $31.06B |
| Hyperliquid hype | $51,73 | -6.10% | $11.51B |
| Zcash zec | $463,53 | +0.30% | $7.78B |
| Monero xmr | $365,78 | +2.90% | $6.87B |
| Cardano ada | $0.172 | +0.70% | $6.41B |
| Stellar xlm | $0.171 | +0.30% | $5.87B |
| Canton cc | $0.118 | -2.30% | $4.61B |
| Bitcoin Cash bch | $210,66 | -1.40% | $4.23B |
| Gram (prev. Toncoin) gram | $1,39 | -0.70% | $3.81B |
| Litecoin ltc | $44,52 | -1.90% | $3.45B |
| Hedera hbar | $0.070 | +1.60% | $3.07B |
| Sui sui | $0.684 | -0.80% | $2.79B |
| Avalanche avax | $6,4 | -0.70% | $2.76B |
| Cronos cro | $0.055 | -0.60% | $2.58B |
| NEAR Protocol near | $1,66 | +0.80% | $2.17B |
| Bittensor tao | $196,47 | -0.10% | $1.89B |
| MemeCore m | $1,09 | +10.50% | $1.45B |
| Internet Computer icp | $2,07 | +0.00% | $1.15B |
| Ethereum Classic etc | $6,67 | -0.10% | $1.05B |
| Pi Network pi | $0.086 | +4.50% | $944.2M |
Không phải lời khuyên tài chính. Bảng xếp hạng phản ánh vốn hóa thị trường trực tiếp, không phải sự chứng thực của chúng tôi.