Các đồng Lớp 2 hàng đầu
Các đồng tiền mã hóa Lớp 2 lớn nhất theo vốn hóa thị trường, cập nhật trực tiếp. Nhấp vào bất kỳ đồng coin nào để xem phân tích kỹ thuật và cơ bản đầy đủ.
| Coin | Giá | 24h | Vốn hóa |
|---|---|---|---|
| OKB OKB | 110,50 $ | +0,23% | 2,3 T $ |
| Mantle MNT | 0,4741 $ | +0,58% | 1,6 T $ |
| Arbitrum ARB | 0,1647 $ | +1,60% | 1,1 T $ |
| POL (ex-MATIC) POL | 0,0924 $ | -3,68% | 983,3 Tr $ |
| Stacks STX | 0,3254 $ | +14,06% | 611,6 Tr $ |
| Starknet STRK | 0,0443 $ | +0,73% | 336,4 Tr $ |
| Derive DRV | 0,3193 $ | -3,26% | 339,2 Tr $ |
| Optimism OP | 0,113 $ | -3,67% | 258,8 Tr $ |
| ZKsync ZK | 0,01049 $ | +0,48% | 115,6 Tr $ |
| Immutable IMX | 0,1234 $ | -1,44% | 111,6 Tr $ |
| Prom PROM | 5,64 $ | -0,07% | 102,9 Tr $ |
| SOON SOON | 0,2872 $ | -4,71% | 97,6 Tr $ |
| ADI ADI | 8,03 $ | +0,45% | 75,8 Tr $ |
| Lisk LSK | 0,2463 $ | +18,81% | 54,2 Tr $ |
| Nervos Network CKB | 0,001231 $ | 0,00% | 61,3 Tr $ |
| Linea LINEA | 0,002388 $ | +0,72% | 58,6 Tr $ |
| Astar ASTR | 0,005904 $ | -2,22% | 51,9 Tr $ |
| MegaETH MEGA | 0,04402 $ | -2,87% | 49,7 Tr $ |
| Celo CELO | 0,07523 $ | +3,97% | 45,8 Tr $ |
| AltLayer ALT | 0,00601 $ | -0,50% | 45,7 Tr $ |
| Aztec AZTEC | 0,01471 $ | +1,10% | 44,1 Tr $ |
| Merlin Chain MERL | 0,03015 $ | +2,00% | 43,1 Tr $ |
| XDAI XDAI | 1,00 $ | -0,03% | 41,5 Tr $ |
| Hermez Network HEZ | 3,26 $ | +0,84% | 36,1 Tr $ |
| PHALA PHA | 0,041 $ | -3,76% | 35,2 Tr $ |
Không phải lời khuyên tài chính. Bảng xếp hạng phản ánh vốn hóa thị trường trực tiếp, không phải sự chứng thực của chúng tôi.