So sánh kỹ thuật khung ngày, cập nhật mỗi giờ. Phân tích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.
| Chỉ số | ETH | SHIB |
|---|---|---|
| Giá | 2.766,56 $ | 0,00000617 $ |
| Biến động 24h | +1,1% | +2,7% |
| Biến động 7d | +14,7% | +23,9% |
| Vốn hóa | 337,7 T $ | 3,6 T $ |
| KL 24h | 15,8 T $ | 186,5 Tr $ |
| RSI (1d) | 70 | 69 |
| ADX (1d) | 48 | 34 |
| Xu hướng kỹ thuật | Xu hướng tăng mạnh | Xu hướng tăng mạnh |
| Trạng thái | Đi ngang | Đi ngang |
| Điểm composite | +26/100 · 4/7 | +53/100 · 4/7 |