So sánh kỹ thuật khung ngày, cập nhật mỗi giờ. Phân tích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.
| Chỉ số | SHIB | UNI |
|---|---|---|
| Giá | $0.00000487 | $4.08 |
| Biến động 24h | +2.5% | -4.6% |
| Biến động 7d | +4.3% | +11.5% |
| Vốn hóa | $2.9B | $2.5B |
| KL 24h | $186M | $228M |
| RSI (1d) | 60 | 61 |
| ADX (1d) | 32 | 41 |
| Xếp hạng TA | Mua | Mua |
| Trạng thái | Đi ngang | Đi ngang |
| Điểm composite | +40/100 · 3/7 | +39/100 · 4/7 |