So sánh kỹ thuật khung ngày, cập nhật mỗi giờ. Phân tích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.
| Chỉ số | USDY | SHIB |
|---|---|---|
| Giá | $1.14 | $0.00000498 |
| Biến động 24h | 0.0% | -6.4% |
| Biến động 7d | 0.0% | -6.6% |
| Vốn hóa | $2.2B | $2.9B |
| KL 24h | $6M | $72M |
| RSI (1d) | 66 | 46 |
| ADX (1d) | 55 | 34 |
| Xếp hạng TA | Mua | Bán |
| Trạng thái | Đi ngang | Đi ngang |
| Điểm composite | +15/100 · 4/7 | -3/100 · 4/7 |